Từ vựng

几帳面 (きちょうめん, kichoumen) nghĩa là gì?

几帳面 (きちょうめん, kichoumen) trong tiếng Nhật nghĩa là ngăn nắp, tỉ mỉ, đúng giờ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきちょうめん
Romajikichoumen
Từ loạitính từ -na
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
きちょうめん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkichoumen

ngăn nắp, tỉ mỉ, đúng giờ

  1. 1tính từ -na chỉn chu, tỉ mỉ, ngăn nắp, đúng giờ giấcmethodical; precise; meticulous
  2. 2danh từ cột gỗ được bào tròn cạnh, hai bên có rãnh chạy dọcwooden post that has been carved to have a rounded corner with grooves running along either side of it

Câu ví dụ

  • Anh ấy có tính cách ngăn nắp tỉ mỉ.

  • Ghi chép một cách tỉ mỉ cẩn thận.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.