Từ vựng

きっかり (kikkari) nghĩa là gì?

きっかり trong tiếng Nhật nghĩa là đúng, chính xác, đúng giờ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきっかり
Romajikikkari
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
きっかり
N1 · ước tính theo khung JLPTkikkari

đúng, chính xác, đúng giờ

Câu ví dụ

  • Số tiền đúng chính xác một nghìn yên.

  • Cuộc họp bắt đầu đúng chín giờ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.