Từ vựng

きちっと (kichitto) nghĩa là gì?

きちっと trong tiếng Nhật nghĩa là chính xác, hoàn hảo, gọn gàng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきちっと
Romajikichitto
Từ loạitrạng từ, động từ (+する)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
きちっと
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkichitto

chính xác, hoàn hảo, gọn gàng

  1. 1trạng từ · động từ (+する) exactly; perfectly

Câu ví dụ

  • Hãy sắp xếp tài liệu cho gọn gàng.

  • Anh ấy lúc nào cũng ăn mặc chỉn chu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.