Từ vựng

ゴール (gooru) nghĩa là gì?

ゴール trong tiếng Nhật nghĩa là đích, bàn thắng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcゴール
Romajigooru
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ゴール
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggooru

đích, bàn thắng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ (thể thao) khung thành, bàn thắng (bóng đá, khúc côn cầu); rổ (bóng rổ)goal (in soccer, hockey, etc.); basket (in basketball)
  2. 2danh từ (thể thao) vạch đích, đích đến của cuộc đuafinish line; finishing line; winning post
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tự động từ (viết tắt, thể thao) việc về đích, cán đíchreaching the finish line; finishing (a race)
  4. 4danh từ mục tiêu, đích nhắm tớigoal; objective

Câu ví dụ

  • Anh ấy đã ghi bàn thắng.

  • Cuối cùng tôi cũng đến đích.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.