Từ vựng

氷 (こおり, koori) nghĩa là gì?

氷 (こおり, koori) trong tiếng Nhật nghĩa là nước đá.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこおり
Romajikoori
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
こおり
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkoori

nước đá

  1. 1danh từ băng, nước đáice
  2. 2danh từ đá bào (thường ăn với siro)shaved ice (usually served with flavored simple syrup)

Câu ví dụ

  • Nước hồ đóng băng thành đá.

  • Hãy cho đá vào nước ép.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.