Từ vựng

冷ます (さます, samasu) nghĩa là gì?

冷ます (さます, samasu) trong tiếng Nhật nghĩa là làm nguội.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさます
Romajisamasu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
さます
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsamasu

làm nguội

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ để nguội, làm nguội (đồ nóng)to cool (e.g. from a high temperature to room temperature); to let cool
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ làm nguội đi, làm cụt hứng, dội gáo nước lạnhto dampen; to throw a damper on; to spoil

Câu ví dụ

  • Tôi để trà nguội rồi mới uống.

  • Hãy để súp nguội một chút.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.