Từ vựng

覚ます (さます, samasu) nghĩa là gì?

覚ます (さます, samasu) trong tiếng Nhật nghĩa là đánh thức, làm tỉnh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさます
Romajisamasu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
さます
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsamasu

đánh thức, làm tỉnh

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ đánh thức, làm cho tỉnh giấcto awaken; to arouse from sleep
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ làm cho tỉnh ngộ, làm cho sáng mắt rato bring to one's senses; to disabuse (someone of)
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ giải rượu, làm cho tỉnh rượuto sober up
  4. 4động từ nhóm 1 · tha động từ làm cụt hứng, dội gáo nước lạnhto dampen; to throw a damper on; to spoil

Câu ví dụ

  • Tôi rửa mặt bằng nước lạnh cho tỉnh ngủ.

  • Tiếng động lớn đã làm tôi tỉnh giấc.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.