Từ vựng
写真家 (しゃしんか, shashinka) nghĩa là gì?
写真家 (しゃしんか, shashinka) trong tiếng Nhật nghĩa là nhiếp ảnh gia.
| Cách đọc | しゃしんか |
|---|---|
| Romaji | shashinka |
| Từ loại | danh từ |
写真家しゃしんか
shashinka
nhiếp ảnh gia
- 1danh từ nhiếp ảnh giaphotographer
Từ vựng
写真家 (しゃしんか, shashinka) trong tiếng Nhật nghĩa là nhiếp ảnh gia.
| Cách đọc | しゃしんか |
|---|---|
| Romaji | shashinka |
| Từ loại | danh từ |
nhiếp ảnh gia