Từ vựng
再来月 (さらいげつ, saraigetsu) nghĩa là gì?
再来月 (さらいげつ, saraigetsu) trong tiếng Nhật nghĩa là tháng sau nữa.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さらいげつ |
|---|
| Romaji | saraigetsu |
|---|
| Từ loại | danh từ, trạng từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsaraigetsu
tháng sau nữa
- 1danh từ · trạng từ month after next
Câu ví dụ
再来月、国へ帰ります。
Tháng sau nữa tôi về nước.
再来月から新しい仕事を始めます。
Từ tháng sau nữa tôi bắt đầu công việc mới.