Từ vựng
内見 (ないけん, naiken) nghĩa là gì?
内見 (ないけん, naiken) trong tiếng Nhật nghĩa là xem phòng.
| Cách đọc | ないけん |
|---|---|
| Romaji | naiken |
内見ないけん
naiken
xem phòng
- 1xem phòngroom viewing
Từ vựng
内見 (ないけん, naiken) trong tiếng Nhật nghĩa là xem phòng.
| Cách đọc | ないけん |
|---|---|
| Romaji | naiken |
xem phòng