Từ vựng

ナイター (naitaa) nghĩa là gì?

ナイター trong tiếng Nhật nghĩa là trận đấu ban đêm dưới đèn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcナイター
Romajinaitaa
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ナイター
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnaitaa

trận đấu ban đêm dưới đèn

  1. 1danh từ game under lights (e.g. baseball); night game

Câu ví dụ

  • Tối qua tôi đã xem trận đấu đêm ở sân bóng.

  • Trận đấu ban đêm dễ đi xem sau khi tan làm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.