Từ vựng

共産党 (きょうさんとう, kyousantou) nghĩa là gì?

共産党 (きょうさんとう, kyousantou) trong tiếng Nhật nghĩa là Đảng Cộng sản.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきょうさんとう
Romajikyousantou
Từ loạidanh từ
きょうさんとう
kyousantou

Đảng Cộng sản

  1. 1danh từ Đảng Cộng sảnCommunist Party

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.