Từ vựng

共学 (きょうがく, kyougaku) nghĩa là gì?

共学 (きょうがく, kyougaku) trong tiếng Nhật nghĩa là giáo dục nam nữ học chung.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきょうがく
Romajikyougaku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
きょうがく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkyougaku

giáo dục nam nữ học chung

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ coeducation; mixed-sex education

Câu ví dụ

  • Trường cấp ba này là trường học chung nam nữ.

  • Tôi đã vào học ở trường đại học nam nữ học chung.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.