Từ vựng
共和制 (きょうわせい, kyouwasei) nghĩa là gì?
共和制 (きょうわせい, kyouwasei) trong tiếng Nhật nghĩa là chế độ cộng hòa.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きょうわせい |
|---|
| Romaji | kyouwasei |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
共和制きょうわせい
kyouwasei
chế độ cộng hòa
- 1danh từ chế độ cộng hòarepublican form of government; republicanism