Từ vựng
共和党 (きょうわとう, kyouwatou) nghĩa là gì?
共和党 (きょうわとう, kyouwatou) trong tiếng Nhật nghĩa là Đảng Cộng hòa.
| Cách đọc | きょうわとう |
|---|---|
| Romaji | kyouwatou |
| Từ loại | danh từ |
共和党きょうわとう
kyouwatou
Đảng Cộng hòa
- 1danh từ Đảng Cộng hòaRepublican Party
Từ vựng
共和党 (きょうわとう, kyouwatou) trong tiếng Nhật nghĩa là Đảng Cộng hòa.
| Cách đọc | きょうわとう |
|---|---|
| Romaji | kyouwatou |
| Từ loại | danh từ |
Đảng Cộng hòa