Từ vựng
六十四分音符 (ろくじゅうしぶおんぷ, rokujuushibuonpu) nghĩa là gì?
六十四分音符 (ろくじゅうしぶおんぷ, rokujuushibuonpu) trong tiếng Nhật nghĩa là (âm nhạc) nốt móc bốn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ろくじゅうしぶおんぷ |
|---|
| Romaji | rokujuushibuonpu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
六十四分音符ろくじゅうしぶおんぷ
rokujuushibuonpu
(âm nhạc) nốt móc bốn
- 1danh từ (âm nhạc) nốt móc bốn64th note; hemidemisemiquaver; semidemisemiquaver