Từ vựng

全面的 (ぜんめんてき, zenmenteki) nghĩa là gì?

全面的 (ぜんめんてき, zenmenteki) trong tiếng Nhật nghĩa là toàn diện, triệt để trên mọi phương diện.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぜんめんてき
Romajizenmenteki
Từ loạitính từ -na
ぜんめんてき
zenmenteki

toàn diện, triệt để trên mọi phương diện

  1. 1tính từ -na toàn diện, triệt để trên mọi phương diệntotal; complete; all-out

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.