Từ vựng

全日制 (ぜんにちせい, zennichisei) nghĩa là gì?

全日制 (ぜんにちせい, zennichisei) trong tiếng Nhật nghĩa là hệ học cả ngày.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぜんにちせい
Romajizennichisei
Từ loạidanh từ
ぜんにちせい
zennichisei

hệ học cả ngày

  1. 1danh từ hệ học cả ngàythe full-day (school system)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.