Từ vựng

センター (sentaa) nghĩa là gì?

センター trong tiếng Nhật nghĩa là trung tâm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcセンター
Romajisentaa
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
センター
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsentaa

trung tâm

  1. 1danh từ trung tâm; điểm giữacentre; center
  2. 2danh từ (bóng chày) cầu thủ giữ vị trí giữa sân ngoàicenter fielder

Câu ví dụ

  • Tôi đặt tấm ảnh vào chính giữa tờ giấy.

  • Gần ga có trung tâm dịch vụ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.