Từ vựng

スピーチ (supiichi) nghĩa là gì?

スピーチ trong tiếng Nhật nghĩa là bài phát biểu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcスピーチ
Romajisupiichi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
スピーチ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsupiichi

bài phát biểu

GenkiGenki 21
  1. 1danh từ speech

Câu ví dụ

  • Tôi đã phát biểu ở lễ tốt nghiệp.

  • Bài phát biểu của anh ấy ngắn gọn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.