Từ vựng

済ませる (すませる, sumaseru) nghĩa là gì?

済ませる (すませる, sumaseru) trong tiếng Nhật nghĩa là làm xong, giải quyết xong.

Thông tin tra cứu
Cách đọcすませる
Romajisumaseru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
すませる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsumaseru

làm xong, giải quyết xong

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ làm cho xong, kết thúc, cho quato finish; to make an end of; to get through with
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ tạm dùng, xoay xở với (cái đang có)to make do (with); to manage (with)
  3. 3động từ nhóm 2 · tha động từ giải quyết dứt điểm, khép lại (chuyện gì)to resolve; to settle; to bring to a conclusion

Câu ví dụ

  • Tôi ăn trưa xong sớm.

  • Tôi mua sắm xong rồi mới về.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.