Từ vựng
面積 (めんせき, menseki) nghĩa là gì?
面積 (めんせき, menseki) trong tiếng Nhật nghĩa là diện tích.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | めんせき |
|---|
| Romaji | menseki |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmenseki
diện tích
- 1danh từ area (measurement); square measure; size (of land)
Câu ví dụ
この部屋の面積は広いです。
Diện tích căn phòng này rộng.
公園の面積を計算しました。
Tôi đã tính diện tích công viên.