Từ vựng

面積 (めんせき, menseki) nghĩa là gì?

面積 (めんせき, menseki) trong tiếng Nhật nghĩa là diện tích.

Thông tin tra cứu
Cách đọcめんせき
Romajimenseki
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
めんせき
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmenseki

diện tích

  1. 1danh từ area (measurement); square measure; size (of land)

Câu ví dụ

  • Diện tích căn phòng này rộng.

  • Tôi đã tính diện tích công viên.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.