Từ vựng
先入観 (せんにゅうかん, sennyuukan) nghĩa là gì?
先入観 (せんにゅうかん, sennyuukan) trong tiếng Nhật nghĩa là định kiến có sẵn trong đầu từ trước.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せんにゅうかん |
|---|
| Romaji | sennyuukan |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
先入観せんにゅうかん
sennyuukan
định kiến có sẵn trong đầu từ trước
- 1danh từ định kiến có sẵn trong đầu từ trướcpreconception; preconceived notion; prejudice
Còn viết: 先入感