Từ vựng

先入観 (せんにゅうかん, sennyuukan) nghĩa là gì?

先入観 (せんにゅうかん, sennyuukan) trong tiếng Nhật nghĩa là định kiến có sẵn trong đầu từ trước.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせんにゅうかん
Romajisennyuukan
Từ loạidanh từ
せんにゅうかん
sennyuukan

định kiến có sẵn trong đầu từ trước

  1. 1danh từ định kiến có sẵn trong đầu từ trướcpreconception; preconceived notion; prejudice

Còn viết: 先入感

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.