Từ vựng

僕 (ぼく, boku) nghĩa là gì?

僕 (ぼく, boku) trong tiếng Nhật nghĩa là tôi, tớ (nam giới dùng, thân mật).

Thông tin tra cứu
Cách đọcぼく
Romajiboku
Từ loạiđại từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
ぼく
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngboku

tôi, tớ (nam giới dùng, thân mật)

GenkiGenki 5
  1. 1đại từ (nam giới dùng) tôi, tớ, mìnhI; me
  2. 2đại từ (thông tục) cậu, con (cách người lớn gọi bé trai)you
  3. 3danh từ (cổ) đầy tớ trai, người hầu nammanservant

Câu ví dụ

  • Đây là xe đạp của tớ.

  • Tớ rất thích bóng đá.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.