Từ vựng

健康 (けんこう, kenkou) nghĩa là gì?

健康 (けんこう, kenkou) trong tiếng Nhật nghĩa là sức khỏe; khỏe mạnh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけんこう
Romajikenkou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
けんこう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkenkou

sức khỏe; khỏe mạnh

  1. 1danh từ sức khoẻhealth
  2. 2tính từ -na khoẻ mạnh, lành mạnhhealthy; sound; fit

Câu ví dụ

  • Tôi ăn rau vì sức khỏe.

  • Tập thể dục mỗi ngày để khỏe mạnh.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.