Từ vựng
健康 (けんこう, kenkou) nghĩa là gì?
健康 (けんこう, kenkou) trong tiếng Nhật nghĩa là sức khỏe; khỏe mạnh.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | けんこう |
|---|
| Romaji | kenkou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkenkou
sức khỏe; khỏe mạnh
- 1danh từ sức khoẻhealth
- 2tính từ -na khoẻ mạnh, lành mạnhhealthy; sound; fit
Câu ví dụ
健康のために野菜を食べます。
Tôi ăn rau vì sức khỏe.
毎日運動して健康になります。
Tập thể dục mỗi ngày để khỏe mạnh.