Từ vựng

訂正 (ていせい, teisei) nghĩa là gì?

訂正 (ていせい, teisei) trong tiếng Nhật nghĩa là đính chính, sửa chữa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcていせい
Romajiteisei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ていせい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngteisei

đính chính, sửa chữa

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ correction; revision; amendment

Câu ví dụ

  • Tờ báo đã đính chính tin sai vào ngày hôm sau.

  • Xin hãy sửa lại chỗ sai trong tài liệu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.