Từ vựng

偏差値 (へんさち, hensachi) nghĩa là gì?

偏差値 (へんさち, hensachi) trong tiếng Nhật nghĩa là điểm chuẩn hóa hensachi, độ lệch chuẩn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcへんさち
Romajihensachi
Từ loạidanh từ
へんさち
hensachi

điểm chuẩn hóa hensachi, độ lệch chuẩn

  1. 1danh từ điểm chuẩn hóa hensachi, độ lệch chuẩndeviation value (usu. scaled to mean of 50, standard deviation of 10, and often used for academic grades); deviation; T-score

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.