Kanji

Chữ 偏 (THIÊN) nghĩa là gì?

偏 đọc Hán-Việt là THIÊN, nghĩa là lệch, thiên lệch; phiến diện.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthiên
Âm Onヘン
Âm Kunかたよ.る
Số nét11
Bộ thủ chính人 (nhân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
thiênÂm On ヘンÂm Kun かたよ.る
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét

lệch, thiên lệch; phiến diện

Mẹo nhớ

Người 亻 chỉ ngả về một cánh cửa 戸 và tấm thẻ 冊, nên nhìn THIÊN LỆCH, PHIẾN DIỆN.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

  • 偏見へんけんđịnh kiến, thiên kiến

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.