Từ vựng
ネガ (nega) nghĩa là gì?
ネガ trong tiếng Nhật nghĩa là âm bản; tư duy tiêu cực.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ネガ |
|---|
| Romaji | nega |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnega
âm bản; tư duy tiêu cực
- 1danh từ (viết tắt, nhiếp ảnh, in ấn) phim âm bảnnegative
- 2tính từ -na (viết tắt) tiêu cực (cách nghĩ, thái độ)negative (e.g. thinking)
Câu ví dụ
古い写真のネガを探した。
Tôi đã tìm âm bản của bức ảnh cũ.
彼はいつもネガな考え方をする。
Anh ấy lúc nào cũng suy nghĩ tiêu cực.