Từ vựng

ネガ (nega) nghĩa là gì?

ネガ trong tiếng Nhật nghĩa là âm bản; tư duy tiêu cực.

Thông tin tra cứu
Cách đọcネガ
Romajinega
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ネガ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnega

âm bản; tư duy tiêu cực

  1. 1danh từ (viết tắt, nhiếp ảnh, in ấn) phim âm bảnnegative
  2. 2tính từ -na (viết tắt) tiêu cực (cách nghĩ, thái độ)negative (e.g. thinking)

Câu ví dụ

  • Tôi đã tìm âm bản của bức ảnh cũ.

  • Anh ấy lúc nào cũng suy nghĩ tiêu cực.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.