Từ vựng

音色 (ねいろ, neiro) nghĩa là gì?

音色 (ねいろ, neiro) trong tiếng Nhật nghĩa là âm sắc, màu âm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcねいろ
Romajineiro
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ねいろ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngneiro

âm sắc, màu âm

  1. 1danh từ tone color; tone colour; tone quality

Câu ví dụ

  • Âm sắc của violin thật đẹp.

  • Âm sắc khác nhau tùy theo nhạc cụ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.