Từ vựng
粘る (ねばる, nebaru) nghĩa là gì?
粘る (ねばる, nebaru) trong tiếng Nhật nghĩa là dính; kiên trì, bám trụ.
| Cách đọc | ねばる |
|---|---|
| Romaji | nebaru |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
粘るねばる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnebaru
dính; kiên trì, bám trụ
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ dính, dẻo, nhớpto be sticky; to be adhesive
- 2động từ nhóm 1 · tự động từ bám trụ, kiên trì, cố nán lại, dai dẳngto persevere; to persist; to stick to
Câu ví dụ
この餅はよく粘る。
Bánh mochi này rất dính.
彼は交渉で粘った。
Anh ấy đã kiên trì bám trụ trong đàm phán.