Từ vựng

コマーシャル (komaasharu) nghĩa là gì?

コマーシャル trong tiếng Nhật nghĩa là quảng cáo thương mại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcコマーシャル
Romajikomaasharu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
コマーシャル
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkomaasharu

quảng cáo thương mại

  1. 1danh từ quảng cáo trên TV hoặc radiocommercial (TV or radio advertisement)
  2. 2adj-f mang tính thương mạicommercial

Câu ví dụ

  • Anh ấy đã xuất hiện trong một đoạn quảng cáo.

  • Quảng cáo đã được phát trên tivi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.