Từ vựng
個人的 (こじんてき, kojinteki) nghĩa là gì?
個人的 (こじんてき, kojinteki) trong tiếng Nhật nghĩa là mang tính cá nhân, riêng tư.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こじんてき |
|---|
| Romaji | kojinteki |
|---|
| Từ loại | tính từ -na |
|---|
個人的こじんてき
kojinteki
mang tính cá nhân, riêng tư
- 1tính từ -na mang tính cá nhân, riêng tưpersonal; individual; private