Từ vựng

保護 (ほご, hogo) nghĩa là gì?

保護 (ほご, hogo) trong tiếng Nhật nghĩa là sự bảo vệ, chăm sóc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほご
Romajihogo
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ほご
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghogo

sự bảo vệ, chăm sóc

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự bảo vệ, che chở, giám hộ, bảo trợprotection; safeguard; guardianship
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự bảo tồn, gìn giữpreservation; conservation

Câu ví dụ

  • Hãy cùng bảo vệ thiên nhiên.

  • Đây là công việc bảo vệ động vật.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.