Từ vựng

人民 (じんみん, jinmin) nghĩa là gì?

人民 (じんみん, jinmin) trong tiếng Nhật nghĩa là nhân dân, dân chúng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじんみん
Romajijinmin
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
じんみん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjinmin

nhân dân, dân chúng

  1. 1danh từ the people; citizens; the populace

Câu ví dụ

  • Hiến pháp bảo đảm quyền lợi của nhân dân.

  • Đời sống của nhân dân ngày càng khá giả hơn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.