Từ vựng

抱える (かかえる, kakaeru) nghĩa là gì?

抱える (かかえる, kakaeru) trong tiếng Nhật nghĩa là ôm, mang; gánh vác.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかかえる
Romajikakaeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
かかえる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkakaeru

ôm, mang; gánh vác

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ ôm, ôm trong lòng, cắp bên nách, ôm (đầu) trong hai tayto hold in one's arms; to carry in one's arms; to carry under one's arm
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ gánh, mang, ôm lấy (vấn đề, nợ nần, trách nhiệm, người phải nuôi)to have (problems, debts, etc.); to take on (a responsibility); to be burdened with (e.g. care of a family member)
  3. 3động từ nhóm 2 · tha động từ thuê, có (người làm) trong tay, giữ trong biên chếto employ; to have (on one's staff); to hire

Câu ví dụ

  • Anh ấy đang ôm một kiện hàng lớn.

  • Tôi đang gánh nhiều vấn đề nên rất khổ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.