Từ vựng
価値 (かち, kachi) nghĩa là gì?
価値 (かち, kachi) trong tiếng Nhật nghĩa là giá trị.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かち |
|---|
| Romaji | kachi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkachi
giá trị
- 1danh từ value; worth; merit
Câu ví dụ
この本は読む価値があります。
Cuốn sách này đáng đọc.
古い切手に高い価値があります。
Con tem cũ có giá trị cao.