Từ vựng

価値 (かち, kachi) nghĩa là gì?

価値 (かち, kachi) trong tiếng Nhật nghĩa là giá trị.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかち
Romajikachi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
かち
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkachi

giá trị

  1. 1danh từ value; worth; merit

Câu ví dụ

  • Cuốn sách này đáng đọc.

  • Con tem cũ có giá trị cao.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.