Từ vựng
勝ち (かち, kachi) nghĩa là gì?
勝ち (かち, kachi) trong tiếng Nhật nghĩa là chiến thắng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かち |
|---|
| Romaji | kachi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkachi
chiến thắng
- 1danh từ win; victory
Câu ví dụ
今日の試合は勝ちでした。
Trận đấu hôm nay là một chiến thắng.
この勝ちはみんなの力です。
Chiến thắng này là nhờ sức của mọi người.