Từ vựng

語る (かたる, kataru) nghĩa là gì?

語る (かたる, kataru) trong tiếng Nhật nghĩa là kể, thuật lại, nói về.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかたる
Romajikataru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
かたる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkataru

kể, thuật lại, nói về

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ kể, nói về, thuật lại, trò chuyện vềto talk about; to speak of; to tell
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ ngâm, xướng (khúc kể trong nghệ thuật truyền thống)to recite; to chant
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ nói lên, cho thấy, chứng tỏto indicate; to show

Câu ví dụ

  • Ông tôi đã kể lại chuyện chiến tranh.

  • Anh ấy đã nói về ước mơ tương lai.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.