Từ vựng
作業 (さぎょう, sagyou) nghĩa là gì?
作業 (さぎょう, sagyou) trong tiếng Nhật nghĩa là công việc, thao tác.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さぎょう |
|---|
| Romaji | sagyou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsagyou
công việc, thao tác
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ work; operation; task
Câu ví dụ
この作業はとても大変です。
Công việc này rất vất vả.
今日は朝から作業を始めます。
Hôm nay tôi bắt đầu công việc từ sáng.