Từ vựng

作業 (さぎょう, sagyou) nghĩa là gì?

作業 (さぎょう, sagyou) trong tiếng Nhật nghĩa là công việc, thao tác.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさぎょう
Romajisagyou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
さぎょう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsagyou

công việc, thao tác

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ work; operation; task

Câu ví dụ

  • Công việc này rất vất vả.

  • Hôm nay tôi bắt đầu công việc từ sáng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.