Từ vựng
作成 (さくせい, sakusei) nghĩa là gì?
作成 (さくせい, sakusei) trong tiếng Nhật nghĩa là soạn, tạo, chuẩn bị tài liệu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さくせい |
|---|
| Romaji | sakusei |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsakusei
soạn, tạo, chuẩn bị tài liệu
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ making (a report, plan, contract, etc.); drawing up; writing out
Câu ví dụ
会議の資料を作成しておきました。
Tôi đã soạn sẵn tài liệu cho cuộc họp.
今、新しい計画書を作成しています。
Bây giờ tôi đang soạn bản kế hoạch mới.