Từ vựng

体積 (たいせき, taiseki) nghĩa là gì?

体積 (たいせき, taiseki) trong tiếng Nhật nghĩa là thể tích.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたいせき
Romajitaiseki
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
たいせき
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtaiseki

thể tích

  1. 1danh từ capacity; volume

Câu ví dụ

  • Nước khi đóng băng thì thể tích tăng lên.

  • Hãy tính thể tích của cái hộp này.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.