Từ vựng
住宅地 (じゅうたくち, juutakuchi) nghĩa là gì?
住宅地 (じゅうたくち, juutakuchi) trong tiếng Nhật nghĩa là vùng đất quy hoạch làm khu dân cư.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じゅうたくち |
|---|
| Romaji | juutakuchi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
住宅地じゅうたくち
juutakuchi
vùng đất quy hoạch làm khu dân cư
- 1danh từ vùng đất quy hoạch làm khu dân cưhousing district; residential district