Từ vựng

暮らし (くらし, kurashi) nghĩa là gì?

暮らし (くらし, kurashi) trong tiếng Nhật nghĩa là cuộc sống, sinh hoạt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくらし
Romajikurashi
Từ loạidanh từ, hậu tố
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
くらし
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkurashi

cuộc sống, sinh hoạt

  1. 1danh từ · hậu tố (way of) life; lifestyle; living

Câu ví dụ

  • Tôi đã quen với cuộc sống một mình.

  • Cuộc sống ở quê yên tĩnh.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.