Từ vựng
暮らし (くらし, kurashi) nghĩa là gì?
暮らし (くらし, kurashi) trong tiếng Nhật nghĩa là cuộc sống, sinh hoạt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | くらし |
|---|
| Romaji | kurashi |
|---|
| Từ loại | danh từ, hậu tố |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkurashi
cuộc sống, sinh hoạt
- 1danh từ · hậu tố (way of) life; lifestyle; living