Từ vựng
会議 (かいぎ, kaigi) nghĩa là gì?
会議 (かいぎ, kaigi) trong tiếng Nhật nghĩa là cuộc họp, hội nghị.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かいぎ |
|---|
| Romaji | kaigi |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkaigi
cuộc họp, hội nghị
GenkiGenki 21
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ meeting; conference; session
Câu ví dụ
会議は三時に始まります。
Cuộc họp bắt đầu lúc ba giờ.
今日の会議は長かったです。
Cuộc họp hôm nay dài quá.