Từ vựng
会議室 (かいぎしつ, kaigishitsu) nghĩa là gì?
会議室 (かいぎしつ, kaigishitsu) trong tiếng Nhật nghĩa là phòng họp.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かいぎしつ |
|---|
| Romaji | kaigishitsu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkaigishitsu
phòng họp
- 1danh từ conference room; council room