Từ vựng
会場 (かいじょう, kaijou) nghĩa là gì?
会場 (かいじょう, kaijou) trong tiếng Nhật nghĩa là hội trường, địa điểm tổ chức.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かいじょう |
|---|
| Romaji | kaijou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkaijou
hội trường, địa điểm tổ chức
- 1danh từ assembly hall; meeting place; venue
Câu ví dụ
コンサートの会場はどこですか。
Địa điểm buổi hòa nhạc ở đâu?
会場に人がたくさん集まりました。
Rất nhiều người đã tụ tập ở hội trường.