Từ vựng

会社更生法 (かいしゃこうせいほう, kaishakouseihou) nghĩa là gì?

会社更生法 (かいしゃこうせいほう, kaishakouseihou) trong tiếng Nhật nghĩa là (pháp luật) Luật Tái cơ cấu Công ty.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかいしゃこうせいほう
Romajikaishakouseihou
Từ loạidanh từ
かいしゃこうせいほう
kaishakouseihou

(pháp luật) Luật Tái cơ cấu Công ty

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.