Từ vựng

ダイヤグラム (daiyaguramu) nghĩa là gì?

ダイヤグラム trong tiếng Nhật nghĩa là sơ đồ, biểu đồ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcダイヤグラム
Romajidaiyaguramu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ダイヤグラム
N2 · ước tính theo khung JLPTdaiyaguramu

sơ đồ, biểu đồ

Câu ví dụ

  • Biểu đồ chạy tàu bị rối loạn vì tuyết lớn.

  • Tôi đã dùng sơ đồ để giải thích trong cuộc họp.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.