Từ vựng

付く (つく, tsuku) nghĩa là gì?

付く (つく, tsuku) trong tiếng Nhật nghĩa là dính, gắn, kèm theo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcつく
Romajitsuku
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
つく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtsuku

dính, gắn, kèm theo

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ dính vào, bám vào, gắn liền, kèm theoto be attached; to be connected with; to adhere
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ in hằn lại, để lại sẹo, bám vết, ăn màuto remain imprinted; to scar; to stain
  3. 3động từ nhóm 1 · tự động từ ra (quả), sinh (lãi)to bear (fruit, interest, etc.)
  4. 4động từ nhóm 1 · tự động từ hình thành (thói quen, năng lực), tăng lên (sức lực)to be acquired (of a habit, ability, etc.); to increase (of strength, etc.)
  5. 5động từ nhóm 1 · tự động từ bén rễ, sống đượcto take root

Câu ví dụ

  • Sơn dính vào áo rồi.

  • Phòng này có gắn điện thoại.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.